XS Vietlott - Xổ Số Vietlott
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
22,940,971,500 đồng
Kỳ quay thưởng : 01483
11
12
20
22
31
33
| Giải | Kết quả | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 22,940,971,500 | |
| Giải nhất | 25 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,375 | 300,000 | |
| Giải ba | 21,582 | 30,000 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
41,134,772,100 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
10,726,281,150 đồng
Kỳ quay thưởng: 01319
07
16
27
29
47
52
26
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 41,134,772,100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10,726,281,150 | |
| Giải nhất | 8 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 807 | 500,000 | |
| Giải ba | 17,551 | 50,000 |
| Kỳ quay thưởng: 01053 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 887 | 596 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 847 | 358 | 224 | 328 | 350N | ||||||||
| Nhì | 465 | 914 | 450 | 210N | |||||||||
| 765 | 361 | 377 | |||||||||||
| Ba | 181 | 907 | 609 | 400 | 100N | ||||||||
| 557 | 071 | 483 | 961 | ||||||||||
| Kỳ quay thưởng: 00700 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 325 | 356 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 356 | 325 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 746 | 795 | 535 | 512 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 851 | 807 | 346 | |||||||||||
| 884 | 828 | 502 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 630 | 136 | 084 | 694 | ||||||||||
| 682 | 823 | 895 | 099 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||