Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 74 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 46 |
|
05
3 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 71 35 - 100 77 - 100 |
|
|
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 45 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 68 |
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 52 14 - 102 |
|
|
15
2 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 71 93 - 100 |
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 98 |
|
|
|
| Đầu 2 |
|
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
65 - 103 |
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 72 |
|
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 58 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 49 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 101 |
|
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 80 |
| Đầu 3 |
|
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 61 |
|
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 46 39 - 60 |
34
2 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 62 42 - 62 |
35
6 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 100 36 - 71 40 - 71 40 - 100 42 - 71 42 - 100 |
36
3 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 49 25 - 49 40 - 49 |
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 83 |
38
4 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 45 40 - 45 42 - 45 42 - 47 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 80 |
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 93 |
42
1 lần
Vị trí tạo cầu:
88 - 102 |
|
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 32 88 - 90 |
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 71 |
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 67 |
|
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 24 |
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 57 |
| Đầu 5 |
|
|
52
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 102 |
53
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 84 |
54
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 32 59 - 62 |
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 77 |
|
|
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
85 - 88 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
86 - 100 |
|
|
|
|
| Đầu 7 |
|
|
72
2 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 81 83 - 102 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 60 |
|
75
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 71 83 - 100 94 - 100 |
|
|
|
|
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 104 |
|
82
3 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 43 29 - 74 70 - 74 |
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 97 |
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 82 |
85
3 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 53 48 - 71 48 - 100 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 49 |
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 76 |
88
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 48 18 - 21 |
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 80 |
| Đầu 9 |
|
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 93 |
92
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 81 38 - 102 |
|
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 82 |
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 71 33 - 100 |
96
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 49 |
|
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 45 |
|
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 2 ngày 06/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02382 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 47829 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 25691 | 80283 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18138 | 36208 | 47495 | |||||||||||||||||||||||
| 03593 | 35324 | 83886 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3225 | 6159 | 5531 | 4192 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2613 | 8522 | 2970 | |||||||||||||||||||||||
| 0492 | 4736 | 6147 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 405 | 177 | 836 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 72 | 10 | 77 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | 29 | 91 | 83 | 38 | 08 | 95 |
| 93 | 24 | 86 | 25 | 59 | 31 | 92 |
| 13 | 22 | 70 | 92 | 36 | 47 | 05 |
| 77 | 36 | 85 | 72 | 10 | 77 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Chủ nhật ngày 05/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35761 | 74987 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||||||||||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||||||||||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 331 | 029 | 877 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 32 | 61 | 87 | 31 | 83 | 95 |
| 10 | 87 | 21 | 32 | 01 | 52 | 15 |
| 45 | 41 | 79 | 32 | 43 | 17 | 31 |
| 29 | 77 | 65 | 33 | 91 | 26 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Thứ 7 ngày 04/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02855 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71740 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 51070 | 27552 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 32449 | 39959 | 93599 | |||||||||||||||||||||||
| 44934 | 96956 | 17561 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7869 | 6709 | 2631 | 5878 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2298 | 4530 | 5069 | |||||||||||||||||||||||
| 3325 | 1358 | 4734 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 307 | 268 | 825 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 41 | 61 | 73 | 89 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | 40 | 70 | 52 | 49 | 59 | 99 |
| 34 | 56 | 61 | 69 | 09 | 31 | 78 |
| 98 | 30 | 69 | 25 | 58 | 34 | 07 |
| 68 | 25 | 41 | 61 | 73 | 89 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 6 ngày 03/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 29737 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79282 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 00116 | 77241 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 70880 | 82943 | 02709 | |||||||||||||||||||||||
| 44672 | 81509 | 93589 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9083 | 4223 | 5256 | 5863 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2351 | 4993 | 0904 | |||||||||||||||||||||||
| 6797 | 7642 | 0251 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 566 | 049 | 726 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 59 | 48 | 40 | 41 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 82 | 16 | 41 | 80 | 43 | 09 |
| 72 | 09 | 89 | 83 | 23 | 56 | 63 |
| 51 | 93 | 04 | 97 | 42 | 51 | 66 |
| 49 | 26 | 59 | 48 | 40 | 41 | |