Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 9 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 93 |
02
2 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 51 35 - 74 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 46 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 30 |
05
8 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 53 28 - 34 28 - 41 28 - 53 28 - 100 35 - 71 35 - 100 77 - 100 |
06
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 67 28 - 86 |
07
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 106 78 - 89 |
08
3 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 29 28 - 45 35 - 45 |
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 80 77 - 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
11
4 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 61 55 - 68 61 - 68 68 - 87 |
12
5 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 52 14 - 102 20 - 51 22 - 81 61 - 72 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 97 |
14
4 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 32 61 - 62 63 - 88 63 - 90 |
15
5 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 71 61 - 71 63 - 92 68 - 71 93 - 100 |
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 98 |
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 83 61 - 89 |
|
19
2 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 75 63 - 64 |
| Đầu 2 |
20
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 28 10 - 35 10 - 77 |
21
3 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 61 51 - 103 65 - 103 |
22
8 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 10 1 - 43 1 - 52 1 - 102 4 - 8 4 - 52 4 - 102 51 - 72 |
23
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 23 17 - 42 |
24
7 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 90 8 - 32 8 - 88 43 - 82 51 - 79 73 - 82 74 - 82 |
25
5 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 58 27 - 71 43 - 53 43 - 100 52 - 58 |
26
5 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 49 10 - 49 27 - 98 43 - 54 43 - 67 |
27
7 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 101 8 - 83 43 - 94 43 - 101 72 - 105 73 - 101 74 - 101 |
28
5 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 18 4 - 21 4 - 29 43 - 45 43 - 70 |
29
4 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 38 10 - 57 43 - 80 74 - 80 |
| Đầu 3 |
30
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 78 50 - 77 |
31
11 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 61 25 - 61 40 - 61 42 - 55 42 - 61 42 - 87 50 - 63 50 - 103 60 - 61 60 - 63 69 - 103 |
32
5 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 72 40 - 81 42 - 66 46 - 51 50 - 102 |
33
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 46 19 - 84 25 - 60 39 - 60 40 - 50 42 - 97 |
34
10 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 32 23 - 88 25 - 82 25 - 88 25 - 90 39 - 62 39 - 88 40 - 62 40 - 82 42 - 62 |
35
10 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 53 25 - 58 25 - 100 36 - 71 40 - 58 40 - 71 40 - 92 40 - 100 42 - 71 42 - 100 |
36
5 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 98 23 - 49 25 - 49 40 - 49 42 - 98 |
37
8 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 94 23 - 83 46 - 105 50 - 95 60 - 83 60 - 95 69 - 83 84 - 89 |
38
4 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 45 40 - 45 42 - 45 42 - 47 |
39
5 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 38 25 - 38 25 - 80 40 - 64 40 - 80 |
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 104 |
41
5 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 63 30 - 103 44 - 61 44 - 93 79 - 93 |
42
4 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 81 32 - 52 32 - 102 88 - 102 |
43
2 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 40 44 - 84 |
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 32 88 - 90 |
45
3 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 71 32 - 53 44 - 71 |
46
3 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 67 44 - 98 79 - 86 |
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
88 - 95 90 - 95 |
48
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 24 32 - 48 44 - 47 90 - 99 |
49
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 33 5 - 57 32 - 57 44 - 75 |
| Đầu 5 |
50
4 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 28 11 - 35 11 - 77 71 - 77 |
51
7 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 103 34 - 61 34 - 93 34 - 103 41 - 61 53 - 103 100 - 103 |
52
5 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 81 34 - 43 53 - 81 58 - 102 92 - 102 |
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 84 53 - 84 |
54
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 32 58 - 90 59 - 62 |
55
5 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 53 11 - 71 34 - 71 37 - 71 71 - 100 |
56
2 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 67 41 - 98 |
57
5 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 94 58 - 83 71 - 76 71 - 94 92 - 95 |
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 18 |
|
| Đầu 6 |
60
3 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 77 49 - 91 67 - 77 |
61
4 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 61 49 - 93 49 - 103 54 - 93 |
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 52 67 - 81 |
|
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 90 85 - 88 |
65
2 lần
Vị trí tạo cầu:
54 - 71 86 - 100 |
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 86 |
67
4 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 94 49 - 83 49 - 101 67 - 94 |
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 70 |
69
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 80 |
| Đầu 7 |
70
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 28 6 - 35 6 - 77 6 - 78 95 - 104 |
71
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 22 6 - 68 6 - 103 |
72
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 27 6 - 43 6 - 72 76 - 81 83 - 102 |
73
8 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 25 6 - 36 6 - 40 6 - 42 6 - 60 6 - 84 31 - 60 76 - 84 |
74
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 30 6 - 44 6 - 62 83 - 88 83 - 90 |
75
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 34 6 - 37 6 - 71 83 - 100 94 - 100 |
76
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 54 6 - 98 89 - 98 |
77
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 76 6 - 83 6 - 94 |
78
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 18 6 - 47 6 - 48 |
79
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 33 6 - 75 |
| Đầu 8 |
80
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 35 21 - 28 21 - 77 45 - 77 70 - 104 |
81
7 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 93 24 - 103 29 - 103 45 - 93 45 - 103 47 - 61 48 - 61 |
82
5 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 43 29 - 74 48 - 81 70 - 74 99 - 102 |
83
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 19 3 - 36 47 - 97 |
84
7 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 30 18 - 30 21 - 32 24 - 32 24 - 82 29 - 32 48 - 62 |
85
10 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 11 15 - 53 18 - 34 18 - 41 18 - 53 18 - 100 45 - 71 47 - 59 48 - 71 48 - 100 |
86
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 54 18 - 67 18 - 86 21 - 49 45 - 86 48 - 98 |
87
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 76 3 - 89 15 - 76 18 - 106 45 - 83 45 - 94 |
88
8 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 15 3 - 24 15 - 48 18 - 21 18 - 29 18 - 45 45 - 48 47 - 48 |
89
5 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 80 21 - 38 21 - 57 24 - 80 48 - 75 |
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 104 |
91
4 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 63 38 - 93 57 - 93 57 - 103 |
92
3 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 81 38 - 102 64 - 102 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 50 |
94
3 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 82 57 - 82 80 - 88 |
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 71 33 - 100 |
96
3 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 49 33 - 67 38 - 86 |
97
4 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 95 75 - 76 75 - 94 80 - 83 |
98
2 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 29 33 - 45 |
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 80 |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 2 ngày 06/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02382 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 47829 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 25691 | 80283 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18138 | 36208 | 47495 | |||||||||||||||||||||||
| 03593 | 35324 | 83886 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3225 | 6159 | 5531 | 4192 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2613 | 8522 | 2970 | |||||||||||||||||||||||
| 0492 | 4736 | 6147 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 405 | 177 | 836 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 72 | 10 | 77 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | 29 | 91 | 83 | 38 | 08 | 95 |
| 93 | 24 | 86 | 25 | 59 | 31 | 92 |
| 13 | 22 | 70 | 92 | 36 | 47 | 05 |
| 77 | 36 | 85 | 72 | 10 | 77 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Chủ nhật ngày 05/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35761 | 74987 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||||||||||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||||||||||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 331 | 029 | 877 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 32 | 61 | 87 | 31 | 83 | 95 |
| 10 | 87 | 21 | 32 | 01 | 52 | 15 |
| 45 | 41 | 79 | 32 | 43 | 17 | 31 |
| 29 | 77 | 65 | 33 | 91 | 26 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Thứ 7 ngày 04/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 02855 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 71740 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 51070 | 27552 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 32449 | 39959 | 93599 | |||||||||||||||||||||||
| 44934 | 96956 | 17561 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7869 | 6709 | 2631 | 5878 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2298 | 4530 | 5069 | |||||||||||||||||||||||
| 3325 | 1358 | 4734 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 307 | 268 | 825 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 41 | 61 | 73 | 89 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | 40 | 70 | 52 | 49 | 59 | 99 |
| 34 | 56 | 61 | 69 | 09 | 31 | 78 |
| 98 | 30 | 69 | 25 | 58 | 34 | 07 |
| 68 | 25 | 41 | 61 | 73 | 89 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 6 ngày 03/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 29737 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79282 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 00116 | 77241 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 70880 | 82943 | 02709 | |||||||||||||||||||||||
| 44672 | 81509 | 93589 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9083 | 4223 | 5256 | 5863 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2351 | 4993 | 0904 | |||||||||||||||||||||||
| 6797 | 7642 | 0251 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 566 | 049 | 726 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 59 | 48 | 40 | 41 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 82 | 16 | 41 | 80 | 43 | 09 |
| 72 | 09 | 89 | 83 | 23 | 56 | 63 |
| 51 | 93 | 04 | 97 | 42 | 51 | 66 |
| 49 | 26 | 59 | 48 | 40 | 41 | |