XSMT - Kết quả Xổ số Miền Trung - SXMT hôm qua

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 06/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
83
95
G7
108
526
G6
4516
2332
2153
7586
5657
6707
G5
9135
7721
G4
69498
40493
88089
27308
56281
99224
66294
47021
22790
12204
40588
59724
87946
59624
G3
26392
17418
21102
84124
G2
13378
10657
G1
38414
09486
ĐB
840838
303904
Đầu Phú Yên Huế
0 02; 08 04; 04; 07; 08
1 14; 16 18
2 21; 21; 24; 24; 24; 24; 26
3 35; 38 32
4 46
5 53; 57 57
6
7 78
8 81; 83; 88; 89 86; 86
9 90; 92; 94; 98 93; 95

Kết quả xổ số Miền Trung 30/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 30/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
64
78
G7
648
144
G6
0892
8406
6083
0703
8090
5346
G5
9337
2724
G4
04404
14969
82775
19092
87112
37435
62261
94631
51458
06161
27149
32743
32103
76071
G3
90054
31127
82506
62221
G2
11387
67441
G1
42335
75993
ĐB
773338
717636
Đầu Phú Yên Huế
0 03; 04; 06 03; 06
1 12
2 21; 24; 27
3 35; 37; 38 31; 35; 36
4 48; 49 41; 43; 44; 46
5 54; 58
6 61; 64 61; 69
7 75 71; 78
8 83; 87
9 90; 92 92; 93

Kết quả xổ số Miền Trung 23/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 23/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
05
54
G7
997
542
G6
5289
8066
4337
5218
5081
1379
G5
3719
5872
G4
79344
64566
56511
01293
52012
56119
24761
53565
80513
92344
76747
32528
00299
64681
G3
92292
04771
65338
81332
G2
44333
63271
G1
24235
17869
ĐB
593310
888807
Đầu Phú Yên Huế
0 05 07
1 10; 11; 12; 13; 19 18; 19
2 28
3 33; 35; 37; 38 32
4 44; 47 42; 44
5 54
6 61 65; 66; 66; 69
7 71; 71; 72; 79
8 81; 89 81
9 92; 97; 99 93

Kết quả xổ số Miền Trung 16/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 16/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
64
47
G7
724
277
G6
2548
9055
1784
5934
8781
7928
G5
3232
0088
G4
51380
46885
38697
48276
49205
90988
11203
83396
48606
80137
30978
89104
36025
89581
G3
35330
62991
89107
48429
G2
74181
52033
G1
13120
76076
ĐB
218173
568408
Đầu Phú Yên Huế
0 03; 05; 06; 07 04; 08
1
2 20; 24; 25 28; 29
3 30; 32 33; 34; 37
4 48 47
5 55
6 64
7 73; 78 76; 76; 77
8 80; 81; 81; 84 81; 85; 88; 88
9 97 91; 96

Kết quả xổ số Miền Trung 09/03/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 09/03/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
70
32
G7
702
661
G6
5813
7655
2981
7914
0000
9077
G5
7805
2619
G4
11886
21455
75523
24498
77652
40983
91119
62965
97973
19788
00048
02697
02012
45642
G3
51751
28094
17665
67873
G2
20909
24525
G1
55383
94486
ĐB
740058
840103
Đầu Phú Yên Huế
0 00; 02; 05; 09 03
1 12; 13; 19 14; 19
2 23 25
3 32
4 48 42
5 51; 52; 58 55; 55
6 65 61; 65
7 70; 73 73; 77
8 81; 83; 86 83; 86; 88
9 94; 97; 98

Dò vé số

Lịch mở thưởng